Thông tin chung
Tên giao dịch
CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA
Tên tiếng Anh
THANH THANH CONG - BIEN HOA JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt
AgriS
Giấy CNĐKDN
Số 3900244389 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tây Ninh cấp và được cấp lần đầu ngày 15/07/1995 và thay đổi lần thứ 21 ngày 11/05/2026
Website
www.ttcagris.com.vn
Người đại diện theo pháp luật
Bà Đặng Huỳnh Ức My - Chức danh: Chủ tịch HĐQT
Ông Thái Văn Chuyện - Chức danh: Tổng Giám đốc
Mã số thuế
3900244389
Địa chỉ
Ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Điện thoại
(0276) 375 72 50
Thông tin dành cho Cổ đông
Mã chứng khoán
SBT
Số lượng cổ phiếu niêm yết
906.415.042 cổ phiếu
Vốn điều lệ
9.280.263.750.000 đồng
Nhà đầu tư
Sàn niêm yết
HSX
Số lượng cổ phiếu lưu hành
928.026.375 cổ phiếu
Vốn chủ sở hữu
12.408.948.316.030 đồng
| STT | Tên ngành | Mã ngành theo VSIC |
|---|---|---|
| 1 |
Sản xuất Đường Chi tiết: Sản xuất Đường |
1072 (chính) |
| 2 |
Sản xuất điện |
3511 |
| 3 |
Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện |
3512 |
| 4 |
Trồng cây mía |
0114 |
| 5 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm có sử dụng Đường hoặc phụ phẩm, phế phẩm từ sản xuất Đường |
1079 |
| 6 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh phân bón, vật tư nông nghiệp |
2012 |
| 7 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
5510 |
| 8 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
5610 |
| 9 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, công nghệ trong ngành sản xuất mía đường |
7490 |
| 10 |
Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý trong ngành mía đường |
7020 |
| 11 |
Sản xuất hóa chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh cồn và các sản phẩm phụ sau cồn |
2011 |
| 12 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Theo quy định tại điều 11.3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014 |
6810 |
| 13 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng; Sản xuất chế biến nước ngọt, nước trái cây, sữa đậu nành; Sản xuất nước tinh khiết đóng chai |
1104 |
| 14 |
Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến hàng nông sản |
1030 |
| 15 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản, nguyên liệu khác (trừ lúa gạo, gỗ, tre, nứa và mũ cao su) |
4620 |
| 16 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
| 17 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượi mạnh |
1101 |
| 18 |
Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; rau, quả; sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm khác (trừ đường, lúa gạo) |
4632 |
| 19 |
Bán lẻ lượng thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lượng thực, thực phẩm, đồ uống chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ đường, thuốc lá, thuốc lào, xì gà) |
4711 |
| 20 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào, xì gà, đường, lúa gạo) |
4719 |
| 21 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; rau, quả; sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đường, lúa gạo) |
4722 |
| 22 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
| 23 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
| 24 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm (trừ đường, lúa gạo, thuốc lá, thuốc lào, xì gà), đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
4781 |
| 25 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng (siêu thị, nhà hàng, khách sạn) |
4299 |
| 26 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
2392 |
| 27 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành mía đường |
4659 |
| 28 |
Sữa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sữa chữa, bảo dưỡng thiết bị ngành mía đường |
3312 |
| 29 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị ngành mía đường |
3320 |
| 30 |
Xây dựng nhà để ở |
4101 |
| 31 |
Xây dựng nhà không để ở |
4102 |
| 32 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin, cho thuê máy chủ |
6311 |
| 33 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
| 34 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
0141 |
| 35 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
0142 |
| 36 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươi, nai |
0144 |
| 37 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
0145 |
| 38 |
Chăn nuôi gia cầm |
0146 |
| 39 |
Chăn nuôi khác |
0149 |
| 40 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
0150 |
| 41 |
Trồng cây ăn quả |
0121 |
| 42 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
0122 |